/02. League, Standard, SSF và Hardcore: chọn loại nào để chơi

League, Standard, SSF và Hardcore: chọn loại nào để chơi

POE2 chia người chơi thành nhiều pool riêng biệt gọi là league. Character trong league nào chỉ giao dịch và party được với người trong league đó — không có cầu nối giữa các pool này. Biết sự khác biệt giữa các loại trước khi tạo character giúp tránh tình huống tạo nhầm rồi không trade được với bạn bè, hoặc không rõ tại sao content mình muốn chơi lại không xuất hiện.

League tạm thời và Standard là hai thứ khác nhau hoàn toàn

Runes of Aldur league là challenge league hiện tại — temporary, chạy khoảng 3–4 tháng rồi kết thúc. Tất cả character trong league này bắt đầu bằng kinh tế hoàn toàn sạch: không ai có item từ league trước, giá cả hình thành từ đầu, và mechanic riêng của league — Remnant encounter, Verisium Runeforging, Ancient Rune — chỉ có ở đây trong suốt thời gian league chạy. Đây là nơi cộng đồng đang chơi, nơi kinh tế sôi động nhất, và nơi có challenge rewards.

Standard là permanent league — tồn tại mãi mãi, không có mechanic của league hiện tại, và nhận character migrate từ các league tạm thời khi chúng kết thúc. Standard không có Remnant, không có Runeforging của 0.5, không có gì đặc trưng của Runes of Aldur. Một số người chơi Standard để xây dựng bộ sưu tập item dài hạn hoặc chơi theo tốc độ riêng — nhưng người mới hầu như sẽ muốn chơi challenge league để trải nghiệm đúng nội dung đang hot.

Khi Runes of Aldur kết thúc, mọi character sẽ tự động migrate sang Standard (hoặc Standard Hardcore nếu chơi HC). Không cần làm gì — game xử lý tự động.

SSF là tự lực hoàn toàn, không trade và không party

Solo self found — gọi tắt là SSF — bật thêm một bộ ràng buộc lên character: không thể trade với người khác, không thể party với người lạ, không dùng được currency exchange để đổi orb. Gear và progression phải tự tìm hết — drop từ mob, craft từ item mình pick được.

Điểm quan trọng là SSF không cho thêm drop rate hay bonus gì bù lại — đây là mode khó hơn về mặt progression vì thiếu đòn bẩy kinh tế. Người chọn SSF thường muốn trải nghiệm game thuần túy mà không phụ thuộc vào thị trường, hoặc tự set challenge cho bản thân.

SSF không cố định vĩnh viễn. Có thể migrate character từ SSF sang trade league bất cứ lúc nào qua màn hình chọn character — nhưng ngược lại không được. Character đã trade một lần trong trade league không thể đưa về SSF.

HC: chết không mất character, nhưng mất quyền ở lại HC league

Hardcore — gọi tắt là HC — là mode mà death có hậu quả thật. Khi character HC Runes of Aldur chết, nó không bị xóa — game tự động chuyển character đó sang Runes of Aldur Softcore (tức là phiên bản trade thường của cùng league). Character vẫn có đủ gear, inventory, passive tree và tiến độ campaign như lúc chết; chỉ mất danh hiệu "đang chơi HC".

Có một chi tiết cần nhớ: stash và tiến độ các progression system giữ nguyên trong HC league, không theo character sang softcore. Nên nếu tạo character mới trong HC sau khi chết, stash của mình vẫn ở đó. Character chết chuyển sang softcore mang theo chính nó và inventory, không mang theo stash.

HC và SSF có thể kết hợp — Hardcore SSF là mode chơi khắc nghiệt nhất: chết chuyển sang SSF Runes of Aldur softcore, và trong suốt quá trình đó không trade không party. Challenge progression chia sẻ chung giữa tất cả các mode — hoàn thành challenge trong HC hay SSF đều tính vào cùng tracker.

Bốn lựa chọn khi tạo character trong Runes of Aldur

Khi tạo character mới trong Runes of Aldur, có bốn mode để chọn:

  • Runes of Aldur (mặc định, softcore trade) — trade thoải mái, respawn không giới hạn. Mode phổ biến nhất.
  • Runes of Aldur Hardcore — death penalty, nhưng kinh tế vẫn hoàn toàn chung (không phải fresh HC economy riêng).
  • Runes of Aldur SSF — self-sufficient, không trade không party.
  • Runes of Aldur Hardcore SSF — cả hai ràng buộc cùng lúc.

Người mới thì mặc định softcore trade là lựa chọn đúng: có thể mua gear khi cần, party với bạn bè, và không mất gì khi chết ngoài thời gian chạy lại.

Private league là league thuê riêng trả phí

Private league cho phép tạo một league tách biệt với tên riêng và optional rules tùy chỉnh, chỉ invite người mình muốn vào. Chi phí tính bằng store points (MTX) của GGG — có thể chọn tên league, thời gian bắt đầu, số lượng player, thời hạn và modifier đặc biệt.

Private league thường dùng cho group bạn bè muốn league start riêng cùng nhau, hoặc community event tự tổ chức với luật chơi đặc biệt. Không phổ biến với người chơi solo.

Relationships